📘 SOP LẬP IO LIST (INPUT/OUTPUT LIST)
1. 🎯 Mục đích
- Xây dựng danh sách toàn bộ tín hiệu Input / Output của hệ thống
- Làm cơ sở cho:
- Thiết kế PLC / DCS
- Thiết kế tủ điện (panel)
- Thiết kế wiring, cable schedule
- Lập trình control logic, HMI/SCADA
2. 📥 Đầu vào (Input)
Tài liệu cần trước khi lập IO List:
- P&ID (Process & Instrument Diagram)
- Process Description / PCD
- Equipment List (Motor, Valve, Instrument)
- Cause & Effect (nếu có)
- Vendor datasheet (thiết bị)
- Single Line Diagram (SLD) (nếu liên quan)
3. 📤 Đầu ra (Output)
- File IO List (Excel)
- Mapping IO → PLC / Remote IO
- Phân loại tín hiệu
- Làm nền cho:
- PLC Hardware Design
- Control Logic
- HMI Tag List
4. 📊 Cấu trúc IO List (Template chuẩn)
🔹 Thông tin cơ bản
- Tag Name (VD: LT-101, M-201)
- Description
- System / Area
🔹 Phân loại tín hiệu
- Signal Type:
- DI (Digital Input)
- DO (Digital Output)
- AI (Analog Input)
- AO (Analog Output)
🔹 Thông tin kỹ thuật
- Signal Description (Run, Fault, Level…)
- Range (0–100%, 4–20mA…)
- Unit (°C, bar, m3/h…)
- Voltage / Interface (24VDC, 220VAC…)
🔹 Mapping PLC
- PLC Name
- Rack / Slot / Channel
- IO Address
🔹 Wiring
- Cable Number
- Terminal Block
- Panel Name
🔹 Control
- Interlock (Yes/No)
- Alarm (Yes/No)
- Trip (Yes/No)
5. 🔄 Quy trình thực hiện
Bước 1: Phân tích P&ID
- Xác định toàn bộ:
- Sensor (Level, Pressure, Temp…)
- Actuator (Valve, Motor…)
- Gán tag theo tiêu chuẩn (ISA hoặc nội bộ)
Bước 2: Liệt kê tín hiệu theo thiết bị
Ví dụ:
Motor:
- Run Feedback → DI
- Fault → DI
- Start → DO
- Stop → DO
Valve:
- Open/Close Feedback → DI
- Open/Close Command → DO
Instrument:
- Level → AI
- Flow → AI
Bước 3: Chuẩn hóa naming convention
Ví dụ:
- LT → Level Transmitter
- PT → Pressure Transmitter
- M → Motor
- XV → On/Off Valve
Bước 4: Phân loại IO
| Type | Ý nghĩa |
|---|---|
| DI | Tín hiệu ON/OFF vào PLC |
| DO | Lệnh ON/OFF từ PLC |
| AI | Tín hiệu analog vào |
| AO | Tín hiệu analog ra |
Bước 5: Gán PLC & IO Address
- Phân bổ theo:
- PLC rack
- Remote IO
- Đảm bảo:
- Dự phòng (spare 10–20%)
- Nhóm theo khu vực
Bước 6: Kiểm tra chéo (Cross-check)
Checklist:
- ✔ Không thiếu thiết bị trong P&ID
- ✔ Không trùng tag
- ✔ Đúng loại tín hiệu
- ✔ Mapping hợp lý
- ✔ Phù hợp Cause & Effect
Bước 7: Review & phát hành
- Review nội bộ (Lead engineer)
- Review với:
- Process engineer
- Electrical engineer
- Phát hành version control (Rev A, B…)
6. 📌 Best Practices (rất quan trọng)
✅ 1. Luôn đồng bộ với:
- Instrument List
- Motor List
- Cause & Effect
✅ 2. Thiết kế có dự phòng
- Spare IO: 10–20%
- Spare terminal
✅ 3. Nhóm IO theo:
- Khu vực (Area)
- Equipment
- Process
✅ 4. Dùng Excel automation
- Generate:
- Cable list
- Terminal list
- PLC mapping
✅ 5. Version control rõ ràng
- IO List là tài liệu sống
- Update xuyên suốt dự án
7. 📂 Cấu trúc folder đề xuất
/03_IO_List
│
├── 01_Working
│ ├── IO_List_v0.1.xlsx
│ ├── IO_List_v0.2.xlsx
│
├── 02_Review
│ ├── IO_List_Review.xlsx
│
├── 03_Final
│ ├── IO_List_RevA.xlsx
│
└── 04_Backup
8. 🔥 Ví dụ đơn giản
| Tag | Description | Type | Signal | PLC Addr |
|---|---|---|---|---|
| LT-101 | Tank Level | AI | 4-20mA | AIW0 |
| M-101_Run | Motor Run FB | DI | 24VDC | I0.0 |
| M-101_Start | Start Motor | DO | 24VDC | Q0.0 |
9. 🎯 Kết luận
IO List là:
👉 “xương sống” của toàn bộ hệ thống tự động hóa
Nếu làm đúng:
- PLC design nhanh
- Wiring chuẩn
- Commissioning ít lỗi
Nếu làm sai:
- Lệch toàn bộ hệ thống 😅
