Quy trình thiết kế một lò hơi 6 tấn/h, áp suất 10 bar

Thiết kế một lò hơi công suất 6 tấn/h, áp suất 10 bar không phải chỉ là “vẽ nồi hơi”, mà là cả một hệ thống tích hợp: nhiệt – cơ khí – điện – điều khiển – an toàn. Mình sẽ đưa bạn một quy trình chuẩn kiểu EPC / automation project để bạn có thể áp dụng thực tế 👇


🔥 1. Xác định yêu cầu thiết kế (Design Basis)

Đây là bước quan trọng nhất, sai từ đây là sai toàn bộ:

Thông số chính:

  • Công suất: 6 ton/h (6000 kg/h steam)
  • Áp suất làm việc: 10 bar (≈ 10 barg hoặc 11 bar abs)
  • Nhiệt độ hơi:
    • Hơi bão hòa (~180°C)
    • hoặc hơi quá nhiệt (nếu có)
  • Nhiên liệu: DO / FO / Gas / Biomass / Coal
  • Hiệu suất mong muốn: 80–90%+
  • Chế độ vận hành: liên tục hay gián đoạn

Yêu cầu phụ:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: ASME / EN / TCVN
  • Mức tự động hóa: Manual / Semi / Full Auto
  • Yêu cầu môi trường (khí thải, NOx)

⚙️ 2. Tính toán nhiệt (Thermal Calculation)

📌 Cân bằng năng lượng

Bạn cần tính:

  • Nhiệt cần để tạo hơi
  • Lượng nhiên liệu tiêu thụ

Q=m(hsteamhfeedwater)Q = m \cdot (h_{steam} – h_{feedwater})Q=m⋅(hsteam​−hfeedwater​)

Trong đó:

  • mmm: lưu lượng hơi (kg/h)
  • hhh: enthalpy (tra bảng steam)

👉 Ví dụ nhanh:

  • 6,000 kg/h
  • Enthalpy steam ~ 2776 kJ/kg
  • Nước cấp ~ 500 kJ/kg

→ Tính ra công suất nhiệt ≈ 13–15 MW


🏗️ 3. Chọn loại lò (Boiler Type Selection)

Phổ biến:

🔹 Fire Tube Boiler

  • Dễ chế tạo
  • Phù hợp ≤ 10–15 t/h
    👉 Rất hợp với case của bạn

🔹 Water Tube Boiler

  • Hiệu suất cao hơn
  • Dùng cho công suất lớn

👉 Với 6 t/h – 10 bar → thường chọn Fire Tube (3-pass)


🔧 4. Thiết kế cơ khí (Mechanical Design)

Thành phần chính:

  • Thân lò (Shell)
  • Buồng đốt (Furnace)
  • Ống lửa (Fire tubes)
  • Buồng khói (Smoke chamber)

Tính toán chính:

  • Độ dày thân lò (theo ASME)
  • Áp suất chịu đựng
  • Giãn nở nhiệt
  • Bố trí ống

🔥 5. Thiết kế hệ thống đốt (Combustion System)

Bao gồm:

  • Burner
  • Quạt gió (FD Fan)
  • Hệ thống cấp nhiên liệu

Cần tính:

  • Tỷ lệ gió/nhiên liệu
  • Hiệu suất cháy
  • Nhiệt độ buồng đốt

💧 6. Hệ thống nước cấp (Feedwater System)

Gồm:

  • Bơm cấp nước
  • Bồn deaerator (khử khí)
  • Level control

Control quan trọng:

  • 3-element control (Level – Flow – Steam)

⚡ 7. Thiết kế điện & điều khiển (Automation)

IO list cơ bản:

  • Pressure transmitter
  • Level transmitter
  • Flow meter (steam + water)
  • Temperature sensor

Control loops:

  • PID áp suất (điều khiển burner)
  • PID level drum
  • Interlock an toàn

🧠 8. Logic điều khiển (PCD / FDS)

Bạn cần viết:

  • Start-up sequence
  • Shut-down sequence
  • Trip logic

Ví dụ:

  • Low water level → Trip burner
  • High pressure → Safety valve + shutdown

🛡️ 9. An toàn & tiêu chuẩn

Bắt buộc có:

  • Safety valve
  • Pressure gauge
  • Water level gauge
  • Flame detector

Tiêu chuẩn:

  • ASME Section I
  • TCVN về nồi hơi

📊 10. Tài liệu thiết kế (Engineering Documents)

Một dự án chuẩn sẽ có:

📁 Process

  • PFD (Process Flow Diagram)
  • P&ID

📁 Mechanical

  • GA drawing (layout)
  • Fabrication drawing

📁 Electrical & Automation

  • IO list
  • Control philosophy (PCD)
  • FDS / PLC logic
  • Wiring diagram

🏁 Tổng kết tư duy thiết kế

👉 Bạn có thể nhớ theo flow:

Requirement → Thermal → Boiler type → Mechanical → Combustion → Water system → Control → Safety → Documentation

[contact-form-7 id=”f245613″ title=”Newsletter”]