Các thuật ngữ PLC & SCADA thường gặp trong dự án Automation
Author: tranvantrung87
Date: February 20, 2026
Trong các dự án Automation công nghiệp, tài liệu kỹ thuật như FDS, DDS, FAT hoặc SAT thường có một phần gọi là Terminology Used.
Mục này định nghĩa các thuật ngữ và viết tắt được sử dụng xuyên suốt trong dự án nhằm đảm bảo tất cả các bên tham gia – từ kỹ sư điện, lập trình PLC, kỹ sư SCADA cho đến chủ đầu tư – đều hiểu cùng một ý nghĩa.
Việc thống nhất thuật ngữ giúp tránh hiểu sai trong quá trình thiết kế, lập trình và nghiệm thu hệ thống.
1. Terminology Used là gì?
Terminology Used là phần giải thích các thuật ngữ kỹ thuật trong tài liệu dự án, thường xuất hiện trong:
- FDS (Functional Design Specification)
- DDS (Detailed Design Specification)
- FAT/SAT Documents
- Electrical Design Documents
Mục đích chính của phần này là:
- Giải thích các từ viết tắt và thuật ngữ kỹ thuật
- Đảm bảo tất cả các bên hiểu thống nhất
- Tránh tranh cãi trong quá trình nghiệm thu hệ thống
2. Vì sao dự án PLC & SCADA cần mục Terminology?
Trong một dự án automation, nhiều nhóm kỹ thuật cùng tham gia:
- Kỹ sư điện
- Kỹ sư lập trình PLC
- Kỹ sư SCADA
- Đội vận hành
- Chủ đầu tư
Một số thuật ngữ nếu không được định nghĩa rõ có thể bị hiểu khác nhau. Ví dụ:
Trip có phải là Alarm không?
Interlock khác gì Permissive?
Fail Safe là mất nguồn hay mất tín hiệu?
Nếu tài liệu không có phần Terminology, khi chạy FAT hoặc SAT rất dễ xảy ra tranh cãi.
3. Ví dụ Terminology Used trong dự án PLC / SCADA
Dưới đây là một ví dụ bảng thuật ngữ thường dùng trong các hệ thống automation.
| Term | Definition |
|---|---|
| PLC | Programmable Logic Controller – Bộ điều khiển lập trình |
| HMI | Human Machine Interface – Giao diện vận hành |
| SCADA | Supervisory Control And Data Acquisition |
| I/O | Input / Output |
| DI | Digital Input |
| DO | Digital Output |
| AI | Analog Input |
| AO | Analog Output |
| Interlock | Điều kiện logic ngăn thiết bị chạy khi không an toàn |
| Permissive | Điều kiện cho phép thiết bị vận hành |
| Trip | Tín hiệu dừng khẩn do lỗi |
| Alarm | Cảnh báo cho người vận hành |
| Fail Safe | Thiết kế đảm bảo hệ thống an toàn khi mất nguồn hoặc mất tín hiệu |
| FAT | Factory Acceptance Test |
| SAT | Site Acceptance Test |
4. Thuật ngữ thường gặp trong hệ thống PLC và SCADA
Trong các hệ thống automation hiện đại sử dụng phần mềm SCADA như
WinCC,
FactoryTalk View
hoặc CIMPLICITY,
các thuật ngữ sau thường xuyên được sử dụng.
Logic & Control
| Term | Meaning |
|---|---|
| Auto Mode | Chế độ vận hành tự động |
| Manual Mode | Chế độ vận hành bằng tay |
| Local / Remote | Điều khiển tại chỗ hoặc từ hệ thống SCADA |
| Feedback | Tín hiệu phản hồi trạng thái thiết bị |
| Command | Lệnh điều khiển từ PLC hoặc SCADA |
| Setpoint | Giá trị đặt cho quá trình |
| Process Value (PV) | Giá trị thực đo từ cảm biến |
5. Thuật ngữ trong tủ điện và hệ thống điều khiển
Trong thiết kế tủ điện hoặc hệ thống điều khiển, các thuật ngữ sau cũng rất phổ biến.
| Term | Meaning |
|---|---|
| MCC | Motor Control Center |
| VFD | Variable Frequency Drive |
| Contactor | Thiết bị đóng cắt động cơ |
| Overload Relay | Relay bảo vệ quá tải |
| E-Stop | Emergency Stop – Nút dừng khẩn |
| Earth Fault | Lỗi chạm đất |
6. Thuật ngữ Alarm và Event trong SCADA
Hệ thống SCADA thường quản lý các sự kiện và cảnh báo vận hành.
| Term | Meaning |
|---|---|
| Critical Alarm | Cảnh báo nghiêm trọng cần xử lý ngay |
| Warning Alarm | Cảnh báo mức thấp |
| Event Log | Nhật ký sự kiện của hệ thống |
| Acknowledge | Người vận hành xác nhận đã thấy alarm |
7. Ví dụ thực tế về Interlock
Một ví dụ phổ biến trong điều khiển động cơ:
Motor chỉ được phép chạy khi các điều kiện sau được thỏa mãn:
- MCC breaker đang ON
- Không có tín hiệu overload trip
- Van đầu vào đã mở
Nếu một trong các điều kiện trên không thỏa mãn, PLC sẽ chặn lệnh Start thông qua logic Interlock.
Kết luận
Trong các dự án PLC, SCADA và hệ thống điều khiển công nghiệp, việc định nghĩa rõ các thuật ngữ kỹ thuật là rất quan trọng.
Phần Terminology Used trong tài liệu dự án giúp đảm bảo tất cả các bên tham gia hiểu cùng một ý nghĩa, giảm thiểu sai sót trong thiết kế, lập trình và nghiệm thu hệ thống.
