,

📘 TEMPLATE TIÊU CHUẨN ĐIỆN (Electrical Standard Template)

📘 TEMPLATE TIÊU CHUẨN ĐIỆN (Electrical Standard Template)

Bạn dùng template này để viết mỗi tiêu chuẩn nhỏ (ví dụ: Cable, Panel, IO List…)


1. 🧾 THÔNG TIN TÀI LIỆU

  • Document Title: Electrical Standard – [Tên tiêu chuẩn]
  • Document Code: ES-XXX
  • Version: v1.0
  • Date:
  • Prepared by:
  • Reviewed by:
  • Approved by:

2. 🎯 MỤC ĐÍCH (Purpose)

Mô tả ngắn gọn:

  • Tiêu chuẩn này dùng để làm gì
  • Áp dụng vào giai đoạn nào (Design / Installation / Commissioning)

👉 Ví dụ:
“Tiêu chuẩn này quy định cách lựa chọn và đánh số cáp điện nhằm đảm bảo tính đồng nhất và dễ bảo trì.”


3. 📌 PHẠM VI (Scope)

Áp dụng cho:

  • Loại dự án (nhà máy, dây chuyền…)
  • Điện áp (LV/MV)
  • Hệ thống (PLC, MCC, Instrument…)

4. 📚 TIÊU CHUẨN THAM CHIẾU (References)

  • IEC xxxx
  • TCVN xxxx
  • ISO xxxx
  • Vendor guideline (nếu có)

5. 🧱 ĐỊNH NGHĨA / QUY ƯỚC (Definitions)

  • Tag name
  • IO
  • MCC
  • PLC
  • Loop

👉 Cái này giúp người mới đọc không bị mơ hồ


6. ⚙️ NỘI DUNG TIÊU CHUẨN (CORE STANDARD)

👉 Đây là phần quan trọng nhất

Chia thành rule rõ ràng:


6.1. Quy tắc chung (General Rules)

  • Tất cả thiết bị phải có tag
  • Tag phải duy nhất
  • Không dùng ký tự đặc biệt

6.2. Quy tắc kỹ thuật (Technical Rules)

Ví dụ (Cable):

  • Cable power:
    • Màu: đen
    • Đánh số: P-XXX
  • Cable control:
    • Màu: xanh
    • Shield nếu >10m
  • Voltage drop ≤ 5%

6.3. Quy tắc thiết kế (Design Rules)

  • Panel layout:
    • PLC đặt giữa
    • Power và control tách riêng
  • Terminal:
    • Có đánh số rõ ràng
    • Có spare 20%

6.4. Quy tắc thi công (Installation Rules)

  • Dây đi trong trunking
  • Không chéo dây
  • Có cable marker 2 đầu

6.5. Quy tắc kiểm tra (Inspection Rules)

  • Check continuity
  • Check insulation
  • Check IO signal

7. 📊 BẢNG TIÊU CHUẨN (Standard Table)

👉 Rất quan trọng — giúp dễ dùng

Hạng mụcQuy định
Voltage LV380V
Control Voltage24VDC
Cable colorTheo tiêu chuẩn
IP Panel≥ IP54

8. 📎 TEMPLATE ĐI KÈM (Attachments)

  • IO List (Excel)
  • Cable List
  • Panel Layout
  • Cause & Effect

9. ✅ CHECKLIST ÁP DỤNG

Ví dụ:

  • Đã đặt tag đầy đủ
  • Đã chọn cable đúng chuẩn
  • Đã tính voltage drop
  • Đã review bản vẽ

10. 🔄 REVISION HISTORY

VersionDateNội dung
v1.0First release
v1.1Update cable rule

📁 BONUS – TEMPLATE MASTER (QUẢN LÝ NHIỀU TIÊU CHUẨN)

Bạn nên có thêm 1 file tổng:

CodeTên tiêu chuẩnVersionStatus
ES-001Cable Standardv1.0Active
ES-002IO List Standardv1.0Draft
ES-003Panel Layoutv1.1Active

🔥 GỢI Ý 10 TIÊU CHUẨN NÊN LÀM TRƯỚC

Bạn làm theo thứ tự này là chuẩn kỹ sư automation:

  1. Cable Tagging
  2. IO List
  3. Panel Layout
  4. Schematic Drawing
  5. Cable Sizing
  6. Earthing
  7. Instrument
  8. PLC Naming
  9. Alarm & Interlock
  10. Commissioning Checklist

💡 TIP QUAN TRỌNG (rất thực tế)

  • 1 tiêu chuẩn = 5–10 trang là đẹp
  • Luôn có:
    • Hình minh hoạ
    • Ví dụ thực tế
  • Tránh viết lý thuyết dài dòng
  • Viết sao cho kỹ sư mới đọc làm được ngay

🚀 Nếu bạn muốn nâng cấp level

Mình có thể làm tiếp cho bạn:

  • 1 bộ file Excel thật:
    • IO List chuẩn
    • Cable List chuẩn
  • Hoặc:
    • Viết full ES-001 Cable Standard (chi tiết như công ty lớn)
  • Hoặc:
    • Thiết kế luôn structure web SOP (WordPress) cho bạn

👉 Bạn nói mình biết:
Bạn muốn làm chuẩn phần nào trước? (Cable / IO / Panel / PLC)

[contact-form-7 id=”f245613″ title=”Newsletter”]